1. What is role-play? – Đóng vai là gì?
In role-play, pupils take a role or place themselves in an imagined situation and respond through words and actions. Jo Budden’s article for TeachingEnglish, a British Council resource, describes role-play as an opportunity to practise language through imagined people or situations.
Trong hoạt động đóng vai, học sinh đảm nhiệm một vai hoặc đặt mình vào tình huống giả định rồi phản hồi bằng lời nói và hành động. Bài viết của Jo Budden trên TeachingEnglish, nguồn tài liệu của Hội đồng Anh, giới thiệu đóng vai như một cơ hội thực hành ngôn ngữ qua nhân vật hoặc tình huống giả định.
Budden is credited here as the author of the referenced guidance, not as the inventor of role-play. The classroom examples below are proposed adaptations for Vietnamese primary education.
Bài viết ghi nhận Budden là tác giả tài liệu hướng dẫn được tham khảo, không xem bà là người sáng lập phương pháp đóng vai. Các ví dụ dưới đây là đề xuất vận dụng cho giáo dục tiểu học Việt Nam.
2. Start with a learning goal – Bắt đầu từ mục tiêu học tập
Choose one observable goal: making a polite request, explaining a disagreement, asking for help, or proposing a fair solution. Tell pupils what they should practise before assigning roles.
Chọn một mục tiêu có thể quan sát: đưa ra lời đề nghị lịch sự, giải thích sự bất đồng, tìm kiếm hỗ trợ hoặc đề xuất cách giải quyết công bằng. Cho học sinh biết điều cần luyện tập trước khi giao vai.
For example, “Practise asking permission before borrowing” is a manageable goal. “Perform a story about friendship” is much broader and may lead pupils to focus on remembering dialogue rather than considering how to respond.
Ví dụ, “Luyện cách xin phép trước khi mượn đồ” là mục tiêu vừa sức. Yêu cầu “Diễn một câu chuyện về tình bạn” có phạm vi rộng hơn và dễ khiến học sinh tập trung nhớ lời thoại thay vì cân nhắc cách ứng xử.
Prepare two or three success criteria. For a borrowing situation, pupils should ask permission, listen to the answer, and agree on returning the item.
Chuẩn bị hai hoặc ba tiêu chí đạt yêu cầu. Với tình huống mượn đồ, học sinh cần biết xin phép, lắng nghe câu trả lời và thống nhất việc hoàn trả.
3. Prepare simple roles and useful language – Chuẩn bị vai và lời nói hỗ trợ
A role card should state who the pupil is, what has happened, and what the pupil needs to do. Leave room for a choice of responses instead of scripting every sentence.
Thẻ vai cần nêu học sinh đóng vai ai, việc gì đã xảy ra và cần thực hiện điều gì. Dành chỗ cho các em lựa chọn cách phản hồi thay vì viết sẵn toàn bộ lời thoại.
For a first activity, provide sentence starters such as “May I…?”, “I feel… because…”, and “Could we…?”. Budden recommends preparing the language learners need and choosing situations relevant to their experience.
Trong hoạt động đầu tiên, cung cấp mẫu câu như “Bạn cho mình… được không?”, “Mình cảm thấy… vì…” và “Chúng mình có thể… không?”. Budden khuyến nghị chuẩn bị ngôn ngữ cần thiết và lựa chọn tình huống gắn với trải nghiệm của người học.
Use ordinary classroom objects. A book, pencil, or role card is usually sufficient. Reserve preparation time for understanding the situation and rehearsing responses.
Sử dụng đồ vật thông thường trong lớp. Một quyển sách, chiếc bút hoặc thẻ vai thường đã đủ. Dành thời gian chuẩn bị để học sinh hiểu tình huống và thử cách phản hồi.
4. A practical classroom procedure – Quy trình tổ chức trong lớp
A suggested activity takes approximately 15 minutes:
- Introduce the situation and learning goal.
- Explain the roles and observation criteria.
- Give pupils time to prepare.
- Let groups perform a short interaction.
- Discuss the choices and their consequences.
- Repeat the situation with an improved response.
- Ask each pupil to explain one lesson learned.
Một hoạt động gợi ý có thể thực hiện trong khoảng 15 phút:
- Giới thiệu tình huống và mục tiêu.
- Giải thích vai và tiêu chí quan sát.
- Cho học sinh thời gian chuẩn bị.
- Tổ chức tương tác ngắn trong nhóm.
- Trao đổi về lựa chọn và hệ quả.
- Thực hiện lại với cách ứng xử đã điều chỉnh.
- Yêu cầu từng em giải thích một điều rút ra.
In a large class, begin with groups of three: two pupils act and one observes. Rotate roles so every pupil has an opportunity to respond. Invite only a few groups to demonstrate for the class.
Trong lớp đông, có thể bắt đầu bằng nhóm ba: hai em đóng vai, một em quan sát. Luân phiên vai để mỗi học sinh có cơ hội thực hành. Chỉ mời một số nhóm trình bày trước lớp.
5. Example in Ethics: borrowing a book – Ví dụ môn Đạo đức: Mượn sách của bạn
The situation is: “You want to borrow a classmate’s book during break, but the classmate is still reading it.” Pupil A asks to borrow; pupil B explains the current need; pupil C observes.
Tình huống: “Giờ ra chơi, em muốn mượn sách của bạn nhưng bạn vẫn đang đọc”. Em A đề nghị mượn; em B giải thích nhu cầu hiện tại; em C quan sát.
Possible responses include waiting, agreeing on another time, or choosing a different book. The teacher asks pupils to consider both children’s needs rather than assume the book owner must immediately agree.
Các cách xử lí có thể gồm chờ, thống nhất thời điểm khác hoặc chọn sách khác. Giáo viên yêu cầu cân nhắc nhu cầu của cả hai bạn, không mặc định người có sách phải đồng ý ngay.
The observer records whether A asked permission, whether both listened, and whether the proposed solution respected the answer. After discussion, pupils exchange roles and try again.
Người quan sát ghi nhận A có xin phép không, hai bạn có lắng nghe không và giải pháp có tôn trọng câu trả lời không. Sau trao đổi, học sinh đổi vai và thực hiện lại.
For an individual check, ask: “If your friend says they still need the book, what could you say next? Why?” Accept different respectful solutions.
Khi kiểm tra cá nhân, hỏi: “Nếu bạn nói vẫn cần đọc sách, em có thể nói tiếp thế nào? Vì sao?”. Chấp nhận những cách giải quyết khác nhau có sự tôn trọng.
6. Example in Vietnamese: explaining and apologizing – Ví dụ môn Tiếng Việt: Giải thích và xin lỗi
Use a fictional situation: “While arranging materials, a pupil accidentally knocks a classmate’s pencil case onto the floor.” The pupils practise describing what happened, apologizing, and offering to help.
Sử dụng tình huống hư cấu: “Trong lúc sắp xếp đồ dùng, một bạn vô ý làm hộp bút của bạn khác rơi xuống sàn”. Học sinh luyện cách nói rõ sự việc, xin lỗi và đề nghị giúp khắc phục.
A possible response is: “I accidentally knocked your pencil case down. I’m sorry. May I help you pick up the pencils?” The other pupil responds, and both agree on the next action.
Một cách nói có thể là: “Mình vô ý làm rơi hộp bút của bạn. Mình xin lỗi. Mình nhặt bút giúp bạn nhé?”. Bạn còn lại phản hồi và hai em thống nhất việc tiếp theo.
Ask observers which words clarified the event and which action helped repair the situation. In the second attempt, pupils express the same meaning in their own words.
Hỏi người quan sát từ ngữ nào làm rõ sự việc, hành động nào giúp khắc phục. Ở lần thực hiện thứ hai, học sinh diễn đạt cùng ý nghĩa bằng lời của mình.
7. Discuss after the performance – Trao đổi sau đóng vai
The Science Education Resource Center at Carleton College emphasizes concluding discussion so learners identify and consolidate what they learned. Although its guidance addresses higher education, this principle can be adapted through brief, concrete questions for primary pupils.
Trung tâm Tài nguyên Giáo dục Khoa học thuộc Carleton College nhấn mạnh phần trao đổi cuối hoạt động để người học xác định và củng cố điều đã học. Dù tài liệu hướng tới giáo dục đại học, nguyên tắc này có thể điều chỉnh bằng những câu hỏi ngắn, cụ thể cho học sinh tiểu học.
Ask: “What happened?”, “Which response helped?”, “How might the other person feel?”, and “What could you change?” Request examples from the interaction, not judgments about who acted best.
Có thể hỏi: “Điều gì đã xảy ra?”, “Cách phản hồi nào có ích?”, “Người kia có thể cảm thấy thế nào?” và “Em muốn thay đổi điều gì?”. Yêu cầu nêu chi tiết từ hoạt động, tránh chỉ nhận xét ai diễn hay nhất.
A second attempt turns feedback into action. Pupils select one improvement and demonstrate it, such as waiting for an answer or replacing a demand with a polite request.
Lần thực hiện lại giúp chuyển phản hồi thành hành động. Học sinh chọn một điểm cần cải thiện và thể hiện, như chờ bạn trả lời hoặc thay câu yêu cầu bằng lời đề nghị lịch sự.
8. Support participation and assess learning – Hỗ trợ tham gia và đánh giá việc học
Offer shorter roles, pictures, sentence starters, or rehearsal with the teacher. A hesitant pupil may first observe or practise within a small group before speaking to the class.
Có thể cung cấp vai ngắn, tranh, mẫu câu hoặc cho tập cùng giáo viên. Học sinh còn ngại có thể quan sát hoặc thực hành trong nhóm nhỏ trước khi nói trước lớp.
Use fictional situations and neutral names. Avoid asking pupils to reenact a recent conflict involving classmates or disclose personal experiences. Discuss the character’s choices without attaching labels to the child playing the role.
Dùng tình huống hư cấu và tên trung tính. Tránh yêu cầu diễn lại xung đột vừa xảy ra giữa các bạn hoặc kể trải nghiệm riêng tư. Trao đổi về lựa chọn của nhân vật, không gắn nhãn cho học sinh đảm nhiệm vai.
Assess whether pupils communicate the intended meaning, listen, choose an appropriate response, and explain their choice. Acting confidence, costumes, or memorized dialogue should not replace these learning criteria.
Đánh giá việc học sinh truyền đạt đúng ý, lắng nghe, lựa chọn cách ứng xử phù hợp và giải thích được lựa chọn. Sự tự tin biểu diễn, trang phục hoặc khả năng thuộc lời không thay thế các tiêu chí học tập này.
For professional discussion, teachers can compare the first and second attempts: What changed after feedback? Which pupils still need a model? Can pupils apply the same principle to a different situation?
Trong sinh hoạt chuyên môn, giáo viên có thể đối chiếu hai lần thực hiện: Điều gì thay đổi sau phản hồi? Em nào vẫn cần làm mẫu? Học sinh có vận dụng cùng nguyên tắc vào tình huống khác không?
References – Tài liệu tham khảo
- Budden, J. Role-play. TeachingEnglish, British Council. Bài hướng dẫn.
- Science Education Resource Center, Carleton College. How to Teach Using Role-Playing. Nguồn.
- Science Education Resource Center, Carleton College. How to Teach Using Interactive Role-Playing Exercises. Nguồn.