1. What is a concept map? – Sơ đồ khái niệm là gì?
A concept map represents ideas and the relationships between them. Concepts appear in boxes or circles; connecting lines carry words that explain the relationship. Two concepts and a linking phrase should form a meaningful statement.
Sơ đồ khái niệm biểu diễn các ý tưởng và mối liên hệ giữa chúng. Khái niệm được đặt trong ô hoặc vòng tròn; trên đường nối có từ ngữ giải thích quan hệ. Hai khái niệm cùng với cụm từ liên kết cần tạo thành một nhận định có nghĩa.
For example, linking “roots” and “water” with “absorb” produces the statement “Roots absorb water.” A line without a linking phrase leaves the reader uncertain about the intended relationship.
Ví dụ, nối “rễ cây” với “nước” bằng từ “hút” tạo thành nhận định “Rễ cây hút nước”. Nếu chỉ có đường nối mà thiếu từ liên kết, người đọc khó xác định chính xác mối quan hệ mà học sinh muốn thể hiện.
Distinguishing concept maps from mind maps – Phân biệt sơ đồ khái niệm với sơ đồ tư duy
A mind map typically branches outward from a central topic and uses keywords to organize ideas. A concept map focuses on explicit relationships between concepts: linking phrases help readers turn each connection into a meaningful statement. Teachers should identify which type they are using so that the task and assessment criteria match its purpose.
Sơ đồ tư duy (Mind Map) thường tỏa nhánh từ một chủ đề trung tâm, sử dụng từ khóa để tổ chức ý. Sơ đồ khái niệm (Concept Map) chú trọng làm rõ mối quan hệ giữa các khái niệm: cụm từ trên đường nối giúp người đọc diễn đạt mỗi mối liên hệ thành một nhận định có nghĩa. Giáo viên cần xác định loại sơ đồ đang sử dụng để giao nhiệm vụ và đánh giá phù hợp với mục đích.
| Sơ đồ tư duy (Mind Map) | Sơ đồ khái niệm (Concept Map) |
|---|
| Thường triển khai các nhánh từ một chủ đề trung tâm. | Liên kết các khái niệm theo mối quan hệ cần giải thích. |
| Sử dụng từ khóa để tổ chức và gợi nhớ ý. | Sử dụng khái niệm, đường nối và cụm từ liên kết để thể hiện nhận định. |
| Ví dụ: từ chủ đề “Cây xanh”, mở các nhánh “Rễ”, “Thân”, “Lá”. | Ví dụ: “Cây — có — rễ”; “Rễ — hút — nước”. |
2. Origins and attribution – Nguồn gốc và ghi nhận đóng góp
Concept maps emerged in 1972 during Joseph D. Novak’s research programme at Cornell University, which examined changes in children’s understanding of science. Novak and Alberto J. Cañas later explained the theory and construction of concept maps in publications from the Institute for Human and Machine Cognition (IHMC).
Sơ đồ khái niệm hình thành năm 1972 trong chương trình nghiên cứu của Joseph D. Novak tại Đại học Cornell, nhằm tìm hiểu sự thay đổi trong hiểu biết khoa học của trẻ em. Sau đó, Novak và Alberto J. Cañas trình bày cơ sở lí luận và cách xây dựng sơ đồ trong các tài liệu của Viện Nghiên cứu Nhận thức Người và Máy (IHMC).
The classroom activities below are proposed adaptations for Vietnamese primary education. Teachers can use paper, movable word cards, or the classroom board; digital software is optional.
Các hoạt động dưới đây là đề xuất vận dụng cho giáo dục tiểu học Việt Nam. Giáo viên có thể sử dụng giấy, thẻ từ di chuyển được hoặc bảng lớp; phần mềm chỉ là lựa chọn bổ sung.
3. Begin with a focused question – Bắt đầu bằng câu hỏi trọng tâm
Cañas and Novak recommend defining a focused question and starting with a familiar, limited area of knowledge. This gives pupils a clear purpose when selecting concepts and deciding how to connect them.
Cañas và Novak khuyến nghị xác định câu hỏi trọng tâm và bắt đầu từ phạm vi kiến thức quen thuộc, vừa phải. Cách này giúp học sinh có mục đích rõ ràng khi lựa chọn khái niệm và xác định cách liên kết.
For a first activity, ask “How do plant parts help a plant live?” rather than simply announcing the topic “Plants.” The question encourages pupils to explain functions instead of only listing names.
Trong hoạt động đầu tiên, có thể hỏi “Các bộ phận giúp cây sống như thế nào?” thay vì chỉ nêu chủ đề “Cây xanh”. Câu hỏi hướng học sinh giải thích chức năng, thay vì chỉ liệt kê tên gọi.
Prepare a small set of relevant cards, such as “plant,” “roots,” “stem,” “leaves,” “water,” and “light.” For beginners, six to eight cards are a suggested starting point, not a fixed requirement.
Chuẩn bị một số thẻ liên quan như “cây”, “rễ”, “thân”, “lá”, “nước” và “ánh sáng”. Với học sinh mới thực hiện, có thể bắt đầu bằng sáu đến tám thẻ; đây là gợi ý tổ chức, không phải yêu cầu cố định.
4. Model how to build and read a connection – Làm mẫu cách tạo và đọc mối liên hệ
Place two cards on the board. Ask pupils what relationship connects them, write a linking phrase, and read the whole statement aloud. Then check whether the statement is accurate and answers part of the focused question.
Đặt hai thẻ lên bảng. Hỏi học sinh giữa chúng có quan hệ gì, viết cụm từ liên kết rồi đọc thành câu hoàn chỉnh. Sau đó, kiểm tra xem nhận định có chính xác và góp phần trả lời câu hỏi trọng tâm không.
For example, “Plant — has — roots” identifies a part. “Roots — absorb — water” explains a function. Show pupils that different linking phrases express different relationships.
Ví dụ, “Cây — có — rễ” xác định một bộ phận. “Rễ — hút — nước” giải thích một chức năng. Cho học sinh thấy các từ liên kết khác nhau thể hiện những mối quan hệ khác nhau.
Next, present an incomplete connection: “Leaves — … — light.” Ask pupils to suggest and justify a suitable phrase, such as “use.” Clarify the scientific meaning at a level appropriate to the lesson.
Tiếp theo, đưa ra mối nối chưa hoàn chỉnh: “Lá — … — ánh sáng”. Yêu cầu học sinh đề xuất và giải thích cụm từ phù hợp, chẳng hạn “sử dụng”. Giáo viên làm rõ ý nghĩa khoa học ở mức phù hợp với bài học.
5. A short classroom procedure – Quy trình ngắn trong lớp học
A suggested activity takes approximately 15 minutes:
- State the focused question and review essential vocabulary.
- Model two connections.
- Let pupils arrange cards and propose linking phrases.
- Ask them to read each connection as a complete statement.
- Check the statements against the lesson materials.
- Revise inaccurate or unclear connections.
- Finish with an individual explanation.
Một hoạt động gợi ý có thể thực hiện trong khoảng 15 phút:
- Nêu câu hỏi trọng tâm và ôn từ ngữ cần thiết.
- Làm mẫu hai mối liên hệ.
- Cho học sinh sắp xếp thẻ và đề xuất từ liên kết.
- Yêu cầu đọc từng mối nối thành câu hoàn chỉnh.
- Đối chiếu các nhận định với học liệu.
- Điều chỉnh mối nối chưa chính xác hoặc chưa rõ.
- Kết thúc bằng phần giải thích cá nhân.
During group work, each pupil proposes at least one connection and explains it. Another pupil checks its meaning. Rotate these responsibilities so that the pupil with the neatest handwriting does not become the only person making decisions.
Khi học nhóm, mỗi em đề xuất ít nhất một mối liên hệ và giải thích. Một bạn khác kiểm tra ý nghĩa. Luân phiên nhiệm vụ để học sinh viết đẹp không trở thành người duy nhất quyết định nội dung.
6. Example in Science – Ví dụ môn Khoa học
After pupils have studied changes of state, use the question “How can water change between solid and liquid states?” Provide cards for “ice,” “liquid water,” “melting,” and “freezing.”
Sau khi học sinh học về sự chuyển thể, sử dụng câu hỏi “Nước có thể chuyển giữa thể rắn và thể lỏng như thế nào?”. Chuẩn bị thẻ “nước đá”, “nước lỏng”, “sự nóng chảy” và “sự đông đặc”.
Pupils construct two relationships: ice becomes liquid water through melting; liquid water becomes ice through freezing. They can place the process names on the connecting arrows and explain the direction of each change.
Học sinh xây dựng hai mối liên hệ: nước đá chuyển thành nước lỏng qua sự nóng chảy; nước lỏng chuyển thành nước đá qua sự đông đặc. Các em có thể đặt tên quá trình trên mũi tên và giải thích chiều chuyển thể.
Ask: “Would the meaning remain correct if we reversed the arrows but kept the process labels?” Pupils must explain why the labels need to change. This checks understanding of the relationship rather than recognition of the words.
Hỏi: “Nếu đảo chiều mũi tên nhưng giữ nguyên tên quá trình thì sơ đồ còn đúng không?”. Học sinh cần giải thích vì sao phải đổi nhãn. Câu hỏi kiểm tra mức hiểu mối quan hệ, thay vì chỉ nhận ra từ đã học.
For an individual check, ask pupils to complete one missing connection and give a familiar example, such as an ice cube melting in a cup.
Khi kiểm tra cá nhân, yêu cầu học sinh hoàn thành một mối nối còn thiếu và nêu ví dụ quen thuộc, như viên đá tan trong cốc.
7. Example in Mathematics – Ví dụ môn Toán
Use the question “How are multiplication and division connected?” Prepare cards showing “4 × 6 = 24,” “24 ÷ 4 = 6,” and “24 ÷ 6 = 4.” These calculation cards serve as concrete examples for discussing the relationship.
Sử dụng câu hỏi “Phép nhân và phép chia liên hệ với nhau như thế nào?”. Chuẩn bị thẻ “4 × 6 = 24”, “24 : 4 = 6” và “24 : 6 = 4”. Các thẻ phép tính là ví dụ cụ thể để thảo luận mối quan hệ.
Ask pupils to explain how a multiplication fact can help them find a quotient. Then invite them to create a second example using 3, 7, and 21.
Yêu cầu học sinh giải thích một kết quả phép nhân giúp tìm thương như thế nào. Sau đó, cho các em tạo ví dụ thứ hai với các số 3, 7 và 21.
The teacher records the general relationship on the map and keeps the calculation cards beside it as supporting examples. Pupils should explain the connection in their own words.
Giáo viên ghi mối quan hệ khái quát trên sơ đồ và đặt các thẻ phép tính bên cạnh làm ví dụ minh họa. Học sinh cần diễn đạt mối liên hệ bằng lời của mình.
8. Support different learners – Hỗ trợ các đối tượng học sinh
For pupils who need support, provide pictures, prewritten concepts, a partially completed map, or a small bank of linking phrases. Allow oral explanations when writing is not the learning objective.
Với học sinh cần hỗ trợ, cung cấp tranh, thẻ khái niệm viết sẵn, sơ đồ đã hoàn thành một phần hoặc một số cụm từ liên kết để lựa chọn. Cho phép giải thích bằng lời nếu viết không phải mục tiêu học tập.
For pupils ready for further challenge, ask them to justify a connection, identify an inaccurate statement, or connect two parts of the map. Additional branches should contribute meaning rather than simply increase the size of the product.
Với học sinh có thể thực hiện nhiệm vụ nâng cao, yêu cầu giải thích căn cứ của mối nối, phát hiện nhận định sai hoặc liên kết hai phần của sơ đồ. Nhánh bổ sung cần làm rõ ý nghĩa, thay vì chỉ tăng kích thước sản phẩm.
A useful extension is to give two maps with different connections and ask which statements are supported by the lesson. More than one arrangement may be acceptable when the relationships are accurate.
Một nhiệm vụ mở rộng hữu ích là đưa ra hai sơ đồ có cách nối khác nhau và hỏi những nhận định nào được bài học làm căn cứ. Có thể chấp nhận nhiều cách bố trí nếu các mối quan hệ chính xác.
9. Assess explanations and revision – Đánh giá lời giải thích và sự điều chỉnh
Use four simple criteria: relevant concepts, accurate relationships, clear linking phrases, and an explanation that answers the focused question. Give feedback on the meaning before commenting on appearance.
Có thể sử dụng bốn tiêu chí: khái niệm phù hợp, mối quan hệ chính xác, từ liên kết rõ và lời giải thích trả lời được câu hỏi trọng tâm. Phản hồi về ý nghĩa trước khi nhận xét hình thức.
For example, say: “You connected ice and water correctly. Now add the process name so another reader can understand the change.” Give pupils time to revise the connection.
Ví dụ: “Em đã nối đúng nước đá và nước. Bây giờ hãy thêm tên quá trình để người khác hiểu sự chuyển thể”. Dành thời gian cho học sinh điều chỉnh.
Keep an early map and compare it with a later version. Ask each pupil to explain one connection they changed and why. The revision provides more useful evidence than a polished map copied from the board.
Giữ lại sơ đồ ban đầu để đối chiếu với bản sau. Yêu cầu mỗi em giải thích một mối nối đã thay đổi và lí do. Sự điều chỉnh cung cấp minh chứng hữu ích hơn một sơ đồ đẹp được chép từ bảng.
References – Tài liệu tham khảo
- Novak, J. D., & Cañas, A. J. (2008). The Theory Underlying Concept Maps and How to Construct and Use Them. Technical Report IHMC CmapTools 2006-01, Rev. 01-2008. Tài liệu gốc.
- Cañas, A. J., & Novak, J. D. Constructing your First Concept Map. Hướng dẫn thực hành.
- IHMC CmapTools. The Importance of the Focus Question. Tài liệu về câu hỏi trọng tâm.
This article synthesizes English-language educational resources. Classroom examples are proposed adaptations for Vietnamese primary education. Phạm Bắc Đẩu is the news poster.
Bài viết tổng hợp từ nguồn giáo dục tiếng Anh. Các ví dụ là đề xuất thực hiện cho lớp học. Phạm Bắc Đẩu là người đăng tin.