1. See–Think–Wonder là gì? – What is See–Think–Wonder?
See–Think–Wonder là một kỹ thuật tư duy được hình thành trong dự án Visible Thinking của Project Zero, trung tâm nghiên cứu thuộc Trường Giáo dục Sau đại học Harvard. Kỹ thuật sử dụng ba câu hỏi: “Em quan sát thấy gì?”, “Em nghĩ gì về điều đó?” và “Điều đó khiến em thắc mắc gì?”.
See–Think–Wonder is a thinking routine developed through the Visible Thinking project of Project Zero, a research center at the Harvard Graduate School of Education. The routine uses three prompts: “What do you see?”, “What do you think about that?”, and “What does it make you wonder?”
Ba câu hỏi có vẻ đơn giản nhưng yêu cầu ba kiểu tư duy khác nhau. “Quan sát” yêu cầu học sinh mô tả những chi tiết có thể nhận biết. “Suy nghĩ” yêu cầu các em giải thích ý nghĩa của chi tiết và trình bày lí do. “Đặt câu hỏi” khuyến khích học sinh hình thành vấn đề cần tiếp tục tìm hiểu.
The three prompts appear simple, but they require three different kinds of thinking. “See” asks pupils to describe observable details. “Think” asks them to interpret those details and explain their reasoning. “Wonder” encourages them to formulate questions that can lead to further learning.
2. Vì sao kỹ thuật này phù hợp với trường tiểu học Việt Nam? – Why is the routine suitable for Vietnamese primary schools?
Kỹ thuật này không đòi hỏi nhiều thiết bị. Giáo viên có thể sử dụng một bức ảnh, đồ vật, tranh minh họa, bản đồ, biểu đồ, video ngắn, đoạn văn, thí nghiệm hoặc tình huống thực tế. Vì vậy, kỹ thuật phù hợp với những lớp học có điều kiện cơ sở vật chất khác nhau và có thể áp dụng ở nhiều môn học.
The routine requires little equipment and can be used with a photograph, object, illustration, map, chart, short video, text excerpt, experiment, or real-life situation. It is therefore suitable for classrooms with different facilities and can be applied across subjects.
See–Think–Wonder hỗ trợ nhiều năng lực được chú trọng trong giáo dục tiểu học Việt Nam như quan sát, giao tiếp, tìm tòi, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, hợp tác và sử dụng bằng chứng. Kỹ thuật cũng tạo cho những học sinh ít phát biểu một cách thức rõ ràng để tham gia bài học.
See–Think–Wonder supports several competencies emphasized in Vietnamese primary education: observation, communication, inquiry, critical thinking, problem solving, collaboration, and the use of evidence. It also gives pupils who are usually quiet a structured way to contribute.
3. Bước một: Quan sát – Step One: See
Giáo viên giới thiệu một học liệu đã được lựa chọn phù hợp và dành thời gian cho học sinh quan sát trong yên lặng. Học sinh chỉ mô tả những gì có thể trực tiếp nhìn thấy, nghe thấy, đọc được hoặc đo được. Trong bước này, các em chưa giải thích hoặc đưa ra nhận xét chủ quan.
The teacher presents a carefully selected stimulus and gives pupils quiet observation time. Pupils describe only what they can directly see, hear, read, or measure. They should avoid explanations and judgments during this step.
Một số câu hỏi gợi mở:
- Em nhận thấy những chi tiết nào?
- Em nhìn thấy màu sắc, hình dạng, con người, đồ vật, từ ngữ hoặc số liệu gì?
- Có điều gì thay đổi?
- Em chú ý đến chi tiết nào đầu tiên?
- Em còn phát hiện thêm điều gì?
Useful prompts include:
- What details do you notice?
- What colors, shapes, people, objects, words, or numbers do you see?
- What changed?
- Which detail did you notice first?
- What else can you find?
Giáo viên ghi lại ý kiến bằng chính lời của học sinh. Nếu một em nói: “Bạn nhỏ đang buồn”, giáo viên có thể hỏi: “Em nhìn thấy chi tiết nào khiến em nói như vậy?”. Học sinh có thể điều chỉnh thành: “Bạn cúi đầu và đang đứng tách khỏi nhóm”.
The teacher records responses using pupils’ own words. If a pupil says, “The boy is sad,” the teacher may ask, “What do you see that makes you say that?” The pupil might then revise the statement to, “His head is lowered, and he is standing apart from the group.”
4. Bước hai: Suy nghĩ – Step Two: Think
Học sinh giải thích ý nghĩa của những điều đã quan sát. Các em có thể đưa ra suy luận, đề xuất cách giải thích, xác định mối quan hệ hoặc dự đoán điều xảy ra trước hay sau tình huống. Ý kiến cần được kết nối với bằng chứng ở bước “Quan sát”.
Pupils interpret what they observed. They may make an inference, propose an explanation, identify a relationship, or predict what happened before or after the scene. Their thinking should be connected to evidence from the “See” step.
Một số mẫu câu có thể sử dụng:
- Em nghĩ rằng… vì em quan sát thấy…
- Chi tiết này có thể cho thấy… vì…
- Một cách giải thích có thể là…
- Bằng chứng của em là…
- Em đồng ý hoặc chưa đồng ý vì…
Useful sentence starters include:
- I think… because I noticed…
- This may mean… because…
- One possible explanation is…
- My evidence is…
- I agree or disagree because…
Giáo viên không cần xác nhận ngay mọi cách giải thích. Những ý kiến khác nhau có thể được ghi lại và xem xét lại sau khi học sinh có thêm thông tin.
The teacher does not need to confirm every interpretation immediately. Different interpretations can be displayed together and revisited when pupils obtain more information.
5. Bước ba: Đặt câu hỏi – Step Three: Wonder
Học sinh xác định những điều còn muốn biết hoặc cần tìm hiểu. Câu hỏi có thể liên quan đến nguyên nhân, kết quả, thông tin còn thiếu, cách giải thích khác hoặc phương pháp kiểm chứng một nhận định.
Pupils identify what they still want or need to know. Their questions may concern causes, consequences, missing information, alternative explanations, or ways to verify an idea.
Một số câu hỏi gợi mở:
- Điều này làm em nảy sinh câu hỏi gì?
- Chúng ta còn thiếu thông tin nào?
- Làm thế nào để kiểm chứng ý kiến này?
- Điều gì sẽ xảy ra nếu…?
- Chúng ta có thể tìm câu trả lời ở đâu?
Useful prompts include:
- What question does this raise for you?
- What information is still missing?
- How could we check our idea?
- What would happen if…?
- Where could we find an answer?
Các câu hỏi không nên kết thúc khi giáo viên xóa bảng. Giáo viên có thể lựa chọn một số câu hỏi quan trọng để tổ chức đọc tài liệu, khảo sát, thí nghiệm, thảo luận hoặc tiếp tục giải quyết trong các tiết sau. Project Zero khuyến nghị lưu lại ý kiến của học sinh để có thể xem xét sự phát triển trong tư duy của các em.
The questions should not be treated as an activity that ends when the board is erased. Teachers can select several important questions for reading, investigation, experimentation, discussion, or later lessons. Project Zero recommends documenting pupils’ responses so their thinking can be revisited.
6. Quy trình tổ chức trong lớp học – A practical classroom procedure
Kỹ thuật có thể được thực hiện trong khoảng 10–20 phút:
- Giới thiệu học liệu nhưng chưa cung cấp quá nhiều thông tin nền.
- Dành một hoặc hai phút cho học sinh quan sát yên lặng.
- Yêu cầu mỗi học sinh viết hoặc vẽ ít nhất một điều quan sát được.
- Cho học sinh trao đổi theo cặp.
- Thu thập ý kiến “Quan sát” của cả lớp.
- Chuyển sang “Suy nghĩ” và yêu cầu nêu bằng chứng cho mỗi cách giải thích.
- Thu thập, sắp xếp các câu hỏi “Thắc mắc”.
- Chọn những câu hỏi gắn với mục tiêu học tập.
- Xem lại các ý kiến ban đầu vào cuối bài hoặc cuối chủ đề.
The routine can be completed in approximately 10–20 minutes:
- Present the stimulus without giving too much background information.
- Allow one or two minutes of silent observation.
- Ask each pupil to write or draw at least one observation.
- Let pupils exchange ideas in pairs.
- Collect “See” responses from the class.
- Move to “Think” and require evidence for interpretations.
- Collect and organize “Wonder” questions.
- Select questions that connect with the learning objective.
- Revisit the original responses near the end of the lesson or unit.
7. Ví dụ trong môn Khoa học lớp 4 – Example in Grade 4 Science
Giáo viên cho học sinh quan sát hai cây tương tự nhau: một cây phát triển tốt và một cây có lá nhạt màu, rũ xuống. Ban đầu, giáo viên chưa giải thích nguyên nhân.
The teacher shows two similar plants: one healthy and one with pale, drooping leaves. No explanation is provided at first.
Học sinh có thể nêu: “Cây thứ nhất có lá xanh đậm”, “Cây thứ hai thấp hơn” hoặc “Đất trong một chậu có vẻ khô”.
Pupils may observe: “The first plant has dark green leaves,” “The second plant is shorter,” or “The soil in one pot looks dry.”
Các em có thể suy nghĩ: “Cây thứ hai có thể không được cung cấp đủ nước vì đất trông khô” hoặc “Cây có thể nhận ít ánh sáng hơn vì lá nhạt màu”.
They may think: “The second plant may not have received enough water because its soil looks dry,” or “It may have received less light because its leaves are pale.”
Các em có thể đặt câu hỏi: “Hai cây có được tưới lượng nước như nhau không?”, “Hai cây có được đặt ở cùng một vị trí không?” hoặc “Làm thế nào để kiểm tra điều kiện nào đã tạo ra sự khác biệt?”.
They may wonder: “Were the plants given the same amount of water?”, “Were they placed in the same location?”, or “How could we test which condition caused the difference?”
Giáo viên sử dụng các câu hỏi trên để dẫn dắt hoạt động tìm hiểu nhu cầu sống và phát triển của thực vật.
The teacher uses these questions to lead into an investigation of what plants need to live and grow.
8. Vận dụng trong các môn học – Applications across subjects
Trong môn Tiếng Việt, học sinh có thể quan sát tranh trước khi đọc, suy luận về bối cảnh và nhân vật, sau đó đặt câu hỏi mà các em dự đoán văn bản sẽ giải đáp.
In Vietnamese, pupils can observe an illustration before reading, infer the setting and characters, and formulate questions they expect the text to answer.
Trong môn Toán, học sinh có thể xem một số phép tính đã hoàn thành, nhận diện quy luật, đề xuất quy tắc và đặt câu hỏi liệu quy tắc đó có luôn đúng hay không.
In Mathematics, pupils can examine several completed calculations, identify patterns, propose a rule, and ask whether the rule always works.
Trong môn Lịch sử và Địa lí, học sinh có thể quan sát ảnh, hiện vật, dòng thời gian, biểu đồ hoặc bản đồ; phân biệt thông tin nhìn thấy với suy luận; đồng thời xác định thông tin cần tiếp tục tìm hiểu.
In History and Geography, pupils can examine a photograph, artifact, timeline, chart, or map; distinguish visible information from inference; and identify information that requires further research.
Trong môn Mĩ thuật, học sinh có thể quan sát đường nét, hình dạng, màu sắc, vật liệu và bố cục trước khi giải thích thông điệp hoặc cảm xúc của tác phẩm.
In Art, pupils can observe line, shape, color, material, and composition before interpreting the message or emotion of a work.
Trong môn Tiếng Anh, học sinh có thể sử dụng các mẫu câu ngắn như “I see…”, “I think… because…” và “I wonder…”. Hình ảnh làm giảm áp lực ngôn ngữ và giúp học sinh tham gia trước khi diễn đạt bằng những câu dài hơn.
In English, pupils can use short language frames such as “I see…”, “I think… because…”, and “I wonder…”. Images reduce language pressure and allow pupils to participate before producing longer sentences.
9. Phân hóa và hỗ trợ học sinh – Differentiation and inclusion
Học sinh nhỏ tuổi có thể vẽ điều quan sát được hoặc sử dụng thẻ hình thay vì viết câu hoàn chỉnh. Giáo viên có thể chấp nhận việc chỉ vào hình, trình bày bằng lời, ghi nhãn hoặc lựa chọn mẫu câu có sẵn.
Younger pupils may draw their observations or use picture cards instead of writing complete sentences. Teachers may accept pointing, speaking, labeling, or selecting from sentence starters.
Học sinh cần hỗ trợ có thể sử dụng phiếu ba cột, từ khóa, hình ảnh phóng to hoặc được tăng thời gian quan sát. Trao đổi theo cặp trước khi trình bày trước lớp cũng giúp các em sắp xếp ý tưởng.
Pupils who need support can receive a three-column worksheet, key vocabulary, enlarged images, or additional observation time. Pair discussion before whole-class reporting also helps pupils organize their ideas.
Học sinh hoàn thành tốt có thể so sánh các cách giải thích khác nhau, sắp xếp câu hỏi theo mức độ quan trọng, thiết kế cách kiểm chứng hoặc giải thích bằng chứng mới đã làm thay đổi suy nghĩ như thế nào.
Pupils ready for extension can compare competing interpretations, rank questions by importance, design a method to test an idea, or explain how new evidence changed their thinking.
10. Đánh giá trong quá trình thực hiện – Assessment during the routine
Giáo viên có thể đánh giá học sinh dựa trên khả năng:
- nhận ra những chi tiết có liên quan;
- phân biệt quan sát với giải thích;
- kết nối cách giải thích với bằng chứng;
- đặt câu hỏi có ý nghĩa;
- lắng nghe và phản hồi những quan điểm khác nhau;
- điều chỉnh ý kiến khi xuất hiện bằng chứng mới.
The teacher can assess whether a pupil:
- notices relevant details;
- separates observation from interpretation;
- connects an interpretation to evidence;
- asks a meaningful question;
- listens and responds to different viewpoints;
- revises an idea when new evidence becomes available.
Phiếu cuối giờ có thể gồm ba câu: “Ban đầu em nghĩ…”, “Bằng chứng làm thay đổi hoặc củng cố suy nghĩ của em là…” và “Em vẫn còn thắc mắc…”.
A simple exit ticket may include three sentences: “I first thought…”, “The evidence that changed or strengthened my thinking was…”, and “I still wonder…”.
11. Những sai sót thường gặp – Common mistakes
Sai sót thứ nhất là chấp nhận lời giải thích ngay trong bước “Quan sát”. Điều này làm mờ ranh giới giữa bằng chứng và ý kiến. Giáo viên nên nhẹ nhàng yêu cầu học sinh chỉ ra chính xác chi tiết đã quan sát.
The first mistake is allowing interpretations during the “See” step. This weakens the distinction between evidence and opinion. Teachers should calmly ask pupils to identify exactly what they observed.
Sai sót thứ hai là chấp nhận ý kiến không có bằng chứng trong bước “Suy nghĩ”. Câu hỏi “Em quan sát thấy gì khiến em nói như vậy?” giúp học sinh kết nối nhận định với bằng chứng. Project Zero cũng sử dụng câu hỏi này như một kỹ thuật riêng để phát triển năng lực lập luận dựa trên bằng chứng.
The second mistake is accepting unsupported answers in the “Think” step. Asking “What do you see that makes you say that?” helps pupils connect claims with evidence. Project Zero identifies this question as a separate routine for developing evidence-based reasoning.
Sai sót thứ ba là thu thập nhiều câu hỏi nhưng không tiếp tục sử dụng. Giáo viên cần lựa chọn, phân nhóm, trưng bày và quay lại giải quyết những câu hỏi hữu ích trong quá trình học tập.
The third mistake is collecting many questions but never using them. Teachers should select, group, display, and revisit useful questions during the learning process.
Sai sót thứ tư là chỉ mời những học sinh mạnh dạn phát biểu. Thời gian suy nghĩ yên lặng, ghi chép cá nhân, trao đổi theo cặp và lựa chọn ý kiến đa dạng sẽ tạo cơ hội tham gia rộng hơn.
The fourth mistake is asking only confident pupils to speak. Silent thinking, individual notes, pair sharing, and random selection of responses create broader participation.
12. Suy ngẫm của giáo viên – Teacher reflection
Sau bài học, giáo viên có thể tự hỏi:
- Học liệu có đủ chi tiết để khuyến khích quan sát cẩn thận không?
- Học sinh có phân biệt được bằng chứng với cách giải thích không?
- Những học sinh ít phát biểu có cơ hội tham gia không?
- Câu hỏi nào cho thấy quan niệm chưa chính xác hoặc sự tò mò thực sự?
- Bài học có quay lại xem xét ý kiến ban đầu của học sinh không?
- Cần điều chỉnh điều gì trong lần sử dụng tiếp theo?
After the lesson, teachers can consider:
- Did the stimulus contain enough detail to encourage careful observation?
- Did pupils distinguish evidence from interpretation?
- Were quieter pupils able to contribute?
- Which questions revealed misconceptions or genuine curiosity?
- Did the lesson return to pupils’ original ideas?
- What should be adjusted the next time the routine is used?
See–Think–Wonder nên trở thành một cấu trúc tư duy quen thuộc thay vì trò chơi chỉ thực hiện một lần. Project Zero xem kỹ thuật tư duy là những quy trình hoặc kiểu hành động có thể được sử dụng lặp lại để hỗ trợ học tập ở nhiều độ tuổi và môn học.
See–Think–Wonder should become a familiar thinking structure rather than a one-time classroom game. Project Zero describes thinking routines as procedures or patterns of action that can be used repeatedly to support learning across ages and subjects.
Tài liệu tham khảo – References
- Project Zero, Harvard Graduate School of Education. See–Think–Wonder.
- Project Zero, Harvard Graduate School of Education. Thinking Routines Toolbox.
- Project Zero, Harvard Graduate School of Education. Visible Thinking.
- Project Zero, Harvard Graduate School of Education. What Makes You Say That?.
- British Council, TeachingEnglish. Visible Thinking Routine resource.
Nội dung được biên soạn, dịch và điều chỉnh phục vụ bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên tiểu học Việt Nam. Kỹ thuật có nguồn gốc từ dự án Visible Thinking của Project Zero, Harvard Graduate School of Education.