K-W-L Strategy – Activating Prior Knowledge, Generating Questions, and Reflecting on Learning
Người giới thiệu kỹ thuật: Donna M. Ogle
1. K-W-L là gì? – What is K-W-L?
K-W-L is a three-stage instructional strategy introduced by Donna M. Ogle in 1986. The letters stand for three questions: What do I Know? What do I Want to know? What have I Learned? The strategy was designed to help students activate prior knowledge, set purposes for reading, and reflect on new learning.
K-W-L là kỹ thuật dạy học gồm ba giai đoạn do Donna M. Ogle giới thiệu năm 1986. Ba chữ cái tương ứng với ba câu hỏi: Em đã biết gì? Em muốn biết điều gì? Em đã học được gì? Kỹ thuật này giúp học sinh huy động kiến thức nền, xác định mục đích đọc và suy ngẫm về kiến thức mới.
The strategy is usually presented as a three-column chart. However, its value does not come from completing a table. Its real purpose is to create a learning process that begins with students’ current understanding, develops through questions and investigation, and ends with reflection and verification.
Kỹ thuật thường được trình bày dưới dạng bảng ba cột. Tuy nhiên, giá trị của K-W-L không nằm ở việc điền đủ một bảng biểu. Mục đích thực chất là tổ chức quá trình học bắt đầu từ hiểu biết hiện có của học sinh, phát triển thông qua câu hỏi và hoạt động tìm hiểu, rồi kết thúc bằng việc suy ngẫm và kiểm chứng.
2. Vì sao K-W-L phù hợp với tiểu học Việt Nam? – Why is K-W-L suitable for Vietnamese primary schools?
K-W-L has a simple structure and requires few materials. A teacher can implement it on the board, on a large sheet of paper, in student notebooks, or with individual learning cards. It can be used with the whole class, in pairs, in small groups, or individually.
K-W-L có cấu trúc đơn giản và không đòi hỏi nhiều phương tiện. Giáo viên có thể thực hiện trên bảng lớp, giấy khổ lớn, vở học sinh hoặc phiếu học tập cá nhân. Hoạt động có thể tổ chức với cả lớp, theo cặp, theo nhóm nhỏ hoặc cho từng cá nhân.
The strategy can be used across subjects. It is especially useful when students study an informational text, begin a new topic, observe a picture or object, watch an educational video, conduct an experiment, or investigate a real-life problem.
Kỹ thuật có thể vận dụng trong nhiều môn học. K-W-L đặc biệt phù hợp khi học sinh đọc văn bản thông tin, bắt đầu một chủ đề mới, quan sát tranh ảnh hoặc đồ vật, xem học liệu trực quan, thực hiện thí nghiệm hay tìm hiểu một vấn đề thực tiễn.
Because students express what they know and what they want to discover, the teacher can identify differences in background knowledge, interests, misconceptions, and language ability. This information supports differentiated instruction and helps the teacher adjust questions, materials, and levels of support.
Thông qua việc học sinh trình bày điều đã biết và điều muốn khám phá, giáo viên có thể nhận diện sự khác biệt về kiến thức nền, mối quan tâm, quan niệm chưa chính xác và năng lực ngôn ngữ. Đây là cơ sở để phân hóa nhiệm vụ và điều chỉnh câu hỏi, học liệu cũng như mức độ hỗ trợ.
K-W-L is therefore compatible with the orientation of developing learner autonomy, communication, collaboration, problem solving, and self-assessment. This is an inference from the structure of the strategy and its classroom uses rather than a claim that one technique alone can develop all these competencies.
Vì vậy, K-W-L phù hợp với định hướng phát triển tính tự chủ, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và tự đánh giá của học sinh. Đây là sự đối chiếu giữa cấu trúc của kỹ thuật với yêu cầu tổ chức hoạt động học, không có nghĩa một kỹ thuật riêng lẻ có thể tự động hình thành đầy đủ mọi năng lực.
3. Cấu trúc ba cột – The three-column structure
| K-W-L | Câu hỏi định hướng | Nội dung học sinh thực hiện |
|---|
| K – Know | What do I already know? – Em đã biết gì? | Nêu kiến thức, trải nghiệm hoặc nhận định ban đầu |
| W – Want to know | What do I want to know? – Em muốn biết điều gì? | Đặt câu hỏi và xác định nội dung cần khám phá |
| L – Learned | What have I learned? – Em đã học được gì? | Ghi kiến thức mới, trả lời câu hỏi và điều chỉnh hiểu biết |
The K column is completed before the main learning activity. Students recall relevant experiences, facts, vocabulary, and ideas. The teacher records contributions without immediately treating every statement as correct.
Cột K được thực hiện trước hoạt động khám phá kiến thức chính. Học sinh nhớ lại trải nghiệm, sự kiện, từ ngữ và ý tưởng có liên quan. Giáo viên ghi nhận các ý kiến nhưng không vội xác nhận mọi phát biểu đều chính xác.
The W column transforms curiosity into learning questions. Students identify what they do not yet understand or what they would like to investigate. These questions create a purpose for reading, observation, discussion, experimentation, or information seeking.
Cột W chuyển sự tò mò thành câu hỏi học tập. Học sinh xác định nội dung chưa hiểu hoặc vấn đề muốn tìm hiểu. Các câu hỏi tạo mục đích cho hoạt động đọc, quan sát, thảo luận, thí nghiệm hoặc tìm kiếm thông tin.
The L column is completed during and after learning. Students record new knowledge, answer questions from the W column, compare new information with their earlier ideas, and identify questions that remain unanswered.
Cột L được bổ sung trong và sau quá trình học. Học sinh ghi lại kiến thức mới, trả lời câu hỏi ở cột W, đối chiếu thông tin mới với nhận định ban đầu và xác định những câu hỏi vẫn chưa được giải đáp.
4. Quy trình tổ chức – Classroom procedure
Bước 1. Xác định mục tiêu – Identify the learning objective
The teacher first determines what students need to understand or be able to do. The topic should be focused enough for meaningful inquiry. A topic such as “Water” is too broad, whereas “How water changes from one state to another” gives students a clearer direction.
Trước hết, giáo viên xác định học sinh cần hiểu hoặc thực hiện được điều gì. Chủ đề cần đủ tập trung để hoạt động tìm hiểu có ý nghĩa. Chẳng hạn, “Nước” là phạm vi quá rộng, còn “Sự chuyển thể của nước” tạo định hướng rõ ràng hơn.
Bước 2. Khơi gợi kiến thức nền – Activate prior knowledge
The teacher introduces the topic through a picture, object, brief situation, question, demonstration, or familiar experience. Students first think individually so that every learner has an opportunity to retrieve prior knowledge.
Giáo viên giới thiệu chủ đề bằng tranh ảnh, đồ vật, tình huống ngắn, câu hỏi, thao tác minh họa hoặc trải nghiệm quen thuộc. Học sinh nên có thời gian suy nghĩ cá nhân trước để mỗi em đều có cơ hội huy động kiến thức của mình.
Useful prompts include:
Có thể sử dụng các câu gợi ý sau:
- “What do you already know about this topic?”
“Em đã biết gì về chủ đề này?” - “Where did you learn or experience that?”
“Em biết hoặc từng trải nghiệm điều đó ở đâu?” - “What makes you think this idea may be correct?”
“Điều gì khiến em cho rằng ý kiến này có thể đúng?”
The teacher records responses in the K column and marks statements that need verification. Incorrect prior knowledge should be treated as a starting point for investigation, not as a reason to criticize the student.
Giáo viên ghi các ý kiến vào cột K và đánh dấu những nội dung cần kiểm chứng. Kiến thức ban đầu chưa chính xác cần được xem là điểm xuất phát cho hoạt động tìm hiểu, không phải lý do để phê bình học sinh.
Bước 3. Hình thành câu hỏi học tập – Generate learning questions
Students identify what they want to learn. The teacher helps transform vague interests into questions that can be answered through the lesson.
Học sinh xác định điều mình muốn tìm hiểu. Giáo viên hỗ trợ chuyển những mong muốn còn chung chung thành câu hỏi có thể giải quyết thông qua bài học.
Instead of writing “I want to know more about plants,” students can formulate questions such as “What conditions do seeds need to germinate?” or “Why do some plants grow well in sunlight while others prefer shade?”
Thay vì ghi “Em muốn biết thêm về cây”, học sinh có thể hình thành câu hỏi cụ thể như “Hạt cần những điều kiện nào để nảy mầm?” hoặc “Vì sao có cây phát triển tốt ngoài nắng nhưng có cây thích hợp với bóng râm?”
The questions are recorded in the W column. The teacher may group similar questions, select those aligned with the lesson objectives, and retain additional questions for later investigation.
Các câu hỏi được ghi vào cột W. Giáo viên có thể nhóm những câu hỏi tương đồng, lựa chọn câu hỏi phù hợp với mục tiêu bài học và lưu lại các câu hỏi mở rộng để tiếp tục tìm hiểu.
Bước 4. Tổ chức hoạt động khám phá – Conduct the learning activity
Students read, observe, discuss, experiment, listen, or collect information with the W questions in mind. The teacher reminds them to identify evidence rather than merely copy sentences from a textbook.
Học sinh đọc, quan sát, thảo luận, thí nghiệm, lắng nghe hoặc thu thập thông tin dựa trên các câu hỏi ở cột W. Giáo viên nhắc học sinh tìm bằng chứng thay vì chỉ sao chép câu chữ trong sách giáo khoa.
During this stage, students may add new questions to the W column or begin recording discoveries in the L column. The table should remain flexible throughout the lesson.
Trong giai đoạn này, học sinh có thể bổ sung câu hỏi mới vào cột W hoặc bắt đầu ghi phát hiện vào cột L. Bảng K-W-L cần được sử dụng linh hoạt trong suốt bài học.
Bước 5. Hoàn thành cột L – Complete the L column
Students state what they have learned in their own words. Each entry should be connected to evidence from the text, observation, experiment, discussion, or another reliable source.
Học sinh trình bày điều đã học được bằng ngôn ngữ của mình. Mỗi nội dung cần gắn với bằng chứng từ văn bản, quan sát, thí nghiệm, thảo luận hoặc một nguồn đáng tin cậy khác.
The teacher guides students to compare the L column with both K and W:
Giáo viên hướng dẫn học sinh đối chiếu cột L với cả cột K và cột W:
- Which previous ideas were confirmed?
Những hiểu biết ban đầu nào đã được xác nhận? - Which ideas need to be corrected?
Những nhận định nào cần điều chỉnh? - Which questions have been answered?
Những câu hỏi nào đã được giải đáp? - Which questions require further investigation?
Những câu hỏi nào cần tiếp tục tìm hiểu?
Bước 6. Tạo sản phẩm cá nhân – Produce an individual learning product
After completing the shared chart, each student should produce a brief individual response. This may be a three-sentence summary, a diagram, an exit ticket, a comparison, an explanation, or one new question.
Sau khi hoàn thành bảng chung, mỗi học sinh cần có một sản phẩm cá nhân ngắn. Sản phẩm có thể là đoạn tóm tắt ba câu, sơ đồ, phiếu cuối giờ, nội dung so sánh, lời giải thích hoặc một câu hỏi mới.
This step enables the teacher to assess each student’s actual understanding rather than relying only on group participation.
Bước này giúp giáo viên đánh giá mức độ hiểu thực tế của từng học sinh thay vì chỉ dựa vào kết quả hoạt động chung của nhóm.
5. Ví dụ trong môn Khoa học lớp 4 – Grade 4 Science example
Before a lesson on the needs of plants, the teacher displays two plants: one healthy and one wilted. Students observe them and complete the K column.
Trước bài học về nhu cầu sống của thực vật, giáo viên cho học sinh quan sát hai cây: một cây phát triển tốt và một cây bị héo. Học sinh quan sát rồi hoàn thành cột K.
Possible ideas include: “Plants need water,” “Plants need soil,” and “All plants need strong sunlight.” The last statement should be marked for investigation rather than immediately corrected.
Các ý kiến có thể gồm: “Cây cần nước”, “Cây cần đất” và “Tất cả các cây đều cần ánh nắng mạnh”. Nhận định cuối được đánh dấu để kiểm chứng thay vì giáo viên sửa ngay.
Students then formulate questions for the W column: “How much water does a plant need?”, “Can a plant grow without soil?”, and “Do all plants need the same amount of light?”
Tiếp theo, học sinh đặt câu hỏi cho cột W: “Cây cần bao nhiêu nước?”, “Cây có thể sống mà không cần đất không?” và “Mọi loài cây có cần lượng ánh sáng giống nhau không?”
After reading, observing specimens, and discussing evidence, students complete the L column. They may conclude that plants generally need water, light, air, nutrients, and suitable temperature, but the required conditions vary among species.
Sau khi đọc tài liệu, quan sát mẫu vật và thảo luận bằng chứng, học sinh hoàn thành cột L. Các em có thể kết luận rằng thực vật nhìn chung cần nước, ánh sáng, không khí, chất dinh dưỡng và nhiệt độ thích hợp, nhưng nhu cầu cụ thể khác nhau giữa các loài.
To demonstrate individual understanding, each student explains why placing every classroom plant in the same location and watering it with the same amount of water may not be appropriate.
Để thể hiện mức độ hiểu của cá nhân, mỗi học sinh giải thích vì sao việc đặt tất cả cây trong lớp ở cùng một vị trí và tưới lượng nước giống nhau có thể không phù hợp.
6. Vận dụng trong các môn học – Applications across subjects
In Vietnamese language lessons, K-W-L can be used before, during, and after reading an informational text, biography, description of a place, or text about a cultural event.
Trong môn Tiếng Việt, K-W-L có thể được sử dụng trước, trong và sau khi đọc văn bản thông tin, tiểu sử nhân vật, bài giới thiệu địa danh hoặc văn bản về một sự kiện văn hóa.
In History and Geography, students can record what they know about a historical figure, local area, region, map, or natural feature; formulate questions; and revise their understanding after examining maps, images, documents, and textbook information.
Trong môn Lịch sử và Địa lí, học sinh có thể ghi điều đã biết về nhân vật lịch sử, địa phương, vùng miền, bản đồ hoặc đặc điểm tự nhiên; đặt câu hỏi; rồi điều chỉnh hiểu biết sau khi xem bản đồ, tranh ảnh, tư liệu và thông tin trong sách.
In Ethics and experiential activities, K-W-L can support topics such as personal safety, environmental protection, responsible internet use, cooperation, and community participation.
Trong môn Đạo đức và Hoạt động trải nghiệm, kỹ thuật có thể hỗ trợ các chủ đề như an toàn cá nhân, bảo vệ môi trường, sử dụng Internet có trách nhiệm, hợp tác và tham gia hoạt động cộng đồng.
In Mathematics, K-W-L should not replace mathematical reasoning. It can be used at the beginning of a topic to identify prior knowledge and questions, and at the end to record newly understood concepts, strategies, and remaining difficulties.
Trong môn Toán, K-W-L không thay thế quá trình lập luận toán học. Kỹ thuật có thể được sử dụng khi bắt đầu chủ đề để xác định kiến thức nền và câu hỏi, sau đó dùng ở cuối bài để ghi lại khái niệm, cách giải mới và những khó khăn còn tồn tại.
7. Phân hóa theo độ tuổi và năng lực – Differentiation by age and ability
For Grades 1 and 2, the teacher may conduct K-W-L orally with the whole class. Students can respond with pictures, keywords, gestures, or short sentences. The teacher records and reads the ideas aloud.
Với lớp 1 và lớp 2, giáo viên có thể tổ chức K-W-L bằng lời với cả lớp. Học sinh được trả lời bằng hình vẽ, từ khóa, động tác hoặc câu ngắn. Giáo viên ghi lại và đọc to các ý kiến.
For Grades 3 to 5, students can first complete individual notes, then compare ideas in pairs or groups before contributing to the class chart. This arrangement reduces dependence on a few confident speakers.
Với lớp 3 đến lớp 5, học sinh có thể ghi ý kiến cá nhân trước, sau đó trao đổi theo cặp hoặc nhóm rồi mới đóng góp vào bảng chung. Cách tổ chức này hạn chế tình trạng hoạt động phụ thuộc vào một số học sinh mạnh dạn.
Students who need support may receive pictures, keywords, sentence starters, or a partially completed chart. Students ready for extension can be asked to cite evidence, evaluate the reliability of a source, or design a further investigation.
Học sinh cần hỗ trợ có thể được cung cấp tranh ảnh, từ khóa, câu mở đầu hoặc bảng đã điền một phần. Học sinh có khả năng tốt hơn có thể được yêu cầu nêu bằng chứng, đánh giá độ tin cậy của nguồn hoặc thiết kế hoạt động tìm hiểu tiếp theo.
8. Đánh giá trong hoạt động K-W-L – Assessment within K-W-L
The teacher can observe whether students activate relevant knowledge, formulate meaningful questions, seek evidence, distinguish old ideas from new information, correct misconceptions, and express learning in their own words.
Giáo viên có thể quan sát khả năng huy động kiến thức liên quan, hình thành câu hỏi có ý nghĩa, tìm kiếm bằng chứng, phân biệt hiểu biết cũ với thông tin mới, điều chỉnh nhận định chưa chính xác và diễn đạt kiến thức bằng lời của học sinh.
A simple assessment rubric may include four criteria:
Có thể sử dụng bốn tiêu chí đánh giá đơn giản:
- The student contributes relevant prior knowledge.
Học sinh nêu được hiểu biết ban đầu có liên quan. - The student formulates or refines a learning question.
Học sinh hình thành hoặc điều chỉnh được câu hỏi học tập. - The student identifies information supported by evidence.
Học sinh xác định được thông tin có bằng chứng hỗ trợ. - The student compares new learning with previous understanding.
Học sinh đối chiếu được kiến thức mới với hiểu biết ban đầu.
The K column should not be graded for correctness because it represents prior understanding. Assessment should focus on the student’s learning process, use of evidence, and ability to revise ideas.
Không nên chấm điểm cột K dựa trên mức độ đúng sai vì đây là phần thể hiện hiểu biết ban đầu. Việc đánh giá cần tập trung vào quá trình học, khả năng sử dụng bằng chứng và năng lực điều chỉnh nhận thức.
9. Những sai sót cần tránh – Common mistakes to avoid
A common mistake is treating K-W-L as a worksheet completed only at the beginning and end of a lesson. The teacher should revisit the chart during learning and allow students to add, correct, connect, and reorganize information.
Sai sót phổ biến là xem K-W-L như một phiếu học tập chỉ điền vào đầu và cuối tiết học. Giáo viên cần sử dụng lại bảng trong quá trình học, cho phép học sinh bổ sung, điều chỉnh, kết nối và sắp xếp lại thông tin.
Another mistake is confirming all ideas in the K column. Some statements may be incomplete or incorrect. The teacher should ask students how each idea can be checked and return to it after evidence has been collected.
Một sai sót khác là xác nhận tất cả ý kiến trong cột K. Một số nhận định có thể chưa đầy đủ hoặc chưa chính xác. Giáo viên nên đặt câu hỏi về cách kiểm chứng và quay lại đối chiếu sau khi học sinh đã thu thập bằng chứng.
The W column should not become a list of questions unrelated to the learning objective. The teacher respects students’ curiosity while helping them prioritize questions that can be explored within the lesson.
Cột W không nên trở thành danh sách các câu hỏi tách rời mục tiêu học tập. Giáo viên cần tôn trọng sự tò mò của học sinh, đồng thời giúp các em ưu tiên những câu hỏi có thể tìm hiểu trong phạm vi bài học.
The L column should not consist of copied textbook sentences. Students need to select important information, paraphrase it, connect it to a question, and explain how they know.
Cột L không nên chỉ gồm những câu sao chép từ sách giáo khoa. Học sinh cần lựa chọn thông tin quan trọng, diễn đạt bằng lời của mình, kết nối với câu hỏi và giải thích căn cứ của kết luận.
10. Suy ngẫm chuyên môn – Professional reflection
After the lesson, teachers may reflect on the following questions:
Sau bài học, giáo viên có thể suy ngẫm qua các câu hỏi:
- Did the activity reveal students’ actual prior knowledge?
Hoạt động có giúp nhận diện đúng kiến thức nền của học sinh không? - Did the W questions guide meaningful learning?
Các câu hỏi ở cột W có thực sự định hướng hoạt động học không? - Did students revise any previous ideas based on evidence?
Học sinh có điều chỉnh nhận định ban đầu dựa trên bằng chứng không? - Did every student produce evidence of individual learning?
Mỗi học sinh đã có minh chứng học tập cá nhân chưa? - What should be changed in the next lesson?
Cần điều chỉnh điều gì trong lần tổ chức tiếp theo?
Tài liệu tham khảo – References
- Ogle, D. M. (1986). K-W-L: A Teaching Model That Develops Active Reading of Expository Text. The Reading Teacher, 39(6), 564–570. DOI: 10.1598/RT.39.6.11. Thông tin tác giả, năm công bố và bài báo gốc được xác nhận qua ERIC và dữ liệu thư mục học thuật.
- Reading Rockets. K-W-L: A Teaching Model That Develops Active Reading of Expository Text. Nguồn giới thiệu mục đích sử dụng K-W-L để kết nối kiến thức, mối quan tâm của học sinh với hoạt động đọc văn bản thông tin.
- TeachingHistory.org. Applying KWL Guides to Sources with Elementary Students. Nguồn hướng dẫn vận dụng K-W-L trong phân tích tư liệu với học sinh tiểu học, từ hoạt động cả lớp đến cặp hoặc nhóm.
- Institute of Education Sciences. Toolkit for Teaching K–3 Reading Comprehension. Nguồn hỗ trợ giáo viên tổ chức dạy đọc hiểu và xây dựng kiến thức về văn bản hoặc chủ đề cho học sinh đầu cấp tiểu học.
- Ho Chi Minh City Open University Journal of Science. The effect of the KWL strategy on Vietnamese fifth-grade students’ reading comprehension achievement at Vstar School. Nghiên cứu triển khai K-W-L với học sinh lớp 5 tại Thành phố Hồ Chí Minh.