1. What is the Jigsaw strategy?
Kỹ thuật Jigsaw là gì?
Jigsaw is a cooperative learning strategy developed by social psychologist Elliot Aronson and his colleagues. A learning task is divided into several parts. Each student becomes responsible for one part, studies it with students who have the same assignment, and then teaches it to the members of the original group.
Jigsaw là kỹ thuật học tập hợp tác do nhà tâm lý học xã hội Elliot Aronson và các cộng sự phát triển. Một nhiệm vụ học tập được chia thành nhiều phần. Mỗi học sinh chịu trách nhiệm tìm hiểu một phần, cùng nghiên cứu với những bạn được giao nội dung giống mình, sau đó trở về hướng dẫn các thành viên trong nhóm ban đầu.
2. Why is Jigsaw useful in primary education?
Vì sao Jigsaw phù hợp với giáo dục tiểu học?
The strategy creates positive interdependence: the group can complete the task only when every member contributes. Students practise listening, explaining, questioning, summarising and taking responsibility for shared learning.
Kỹ thuật này tạo ra sự phụ thuộc tích cực: nhóm chỉ có thể hoàn thành nhiệm vụ khi từng thành viên đều đóng góp. Học sinh được rèn luyện kỹ năng lắng nghe, giải thích, đặt câu hỏi, tóm tắt và chịu trách nhiệm đối với kết quả học tập chung.
Jigsaw can also increase participation because each child has a specific role. Students who are usually quiet have a clear opportunity to speak, while more confident students learn to listen and support their classmates.
Jigsaw còn giúp tăng mức độ tham gia vì mỗi học sinh đều có một nhiệm vụ cụ thể. Những em ít phát biểu có cơ hội trình bày rõ ràng; những em tự tin hơn học cách lắng nghe và hỗ trợ bạn.
3. When should teachers use Jigsaw?
Giáo viên nên sử dụng Jigsaw khi nào?
Jigsaw is suitable when lesson content can be divided into several related parts, such as features, causes, effects, examples, stages or solutions. It may be used in Science, Vietnamese, History and Geography, Ethics and other subjects.
Jigsaw phù hợp khi nội dung bài học có thể chia thành các phần liên quan với nhau như đặc điểm, nguyên nhân, kết quả, ví dụ, giai đoạn hoặc giải pháp. Kỹ thuật này có thể áp dụng trong môn Khoa học, Tiếng Việt, Lịch sử và Địa lí, Đạo đức cùng nhiều môn học khác.
For primary pupils, the information assigned to each student should be short, clear and supported by pictures, keywords or guiding questions.
Đối với học sinh tiểu học, phần thông tin giao cho mỗi em cần ngắn gọn, rõ ràng và được hỗ trợ bằng tranh ảnh, từ khóa hoặc câu hỏi định hướng.
4. Preparation
Công tác chuẩn bị
The teacher first identifies the learning objective and divides the content into three to five balanced parts. Each part should be understandable within the available time and important to the final group product.
Trước hết, giáo viên xác định mục tiêu học tập và chia nội dung thành ba đến năm phần tương đối cân bằng. Mỗi phần cần phù hợp với thời gian thực hiện và có ý nghĩa đối với sản phẩm chung của nhóm.
The teacher prepares learning cards, pictures, short texts or worksheets; arranges the home groups; assigns each student a number or colour; and explains the expected final product.
Giáo viên chuẩn bị phiếu học tập, tranh ảnh, văn bản ngắn hoặc bảng nhiệm vụ; sắp xếp nhóm gốc; giao số hoặc màu cho từng học sinh; đồng thời giải thích rõ sản phẩm cuối cùng cần hoàn thành.
5. Six steps for organising Jigsaw
Sáu bước tổ chức Jigsaw
Step 1 – Form the home groups.
Divide the class into small, mixed-ability groups. Each member receives one part of the lesson.
Bước 1 – Thành lập nhóm gốc.
Chia lớp thành các nhóm nhỏ có năng lực đa dạng. Mỗi thành viên nhận một phần nội dung của bài học.
Step 2 – Clarify individual responsibilities.
Make sure every student knows what to read, observe or investigate and what information must be brought back to the home group.
Bước 2 – Làm rõ trách nhiệm cá nhân.
Bảo đảm mỗi học sinh biết mình cần đọc, quan sát hoặc tìm hiểu điều gì và phải mang thông tin nào trở về nhóm gốc.
Step 3 – Form the expert groups.
Students with the same assignment meet. They discuss the material, answer guiding questions and agree on the most important ideas.
Bước 3 – Thành lập nhóm chuyên gia.
Những học sinh được giao cùng một nội dung tập hợp thành nhóm. Các em thảo luận tài liệu, trả lời câu hỏi định hướng và thống nhất những ý quan trọng nhất.
Step 4 – Prepare to teach.
Each expert rehearses a short explanation and decides how to use keywords, examples, drawings or gestures to help classmates understand.
Bước 4 – Chuẩn bị hướng dẫn lại.
Mỗi “chuyên gia” tập trình bày ngắn gọn và lựa chọn từ khóa, ví dụ, hình vẽ hoặc động tác để giúp các bạn dễ hiểu.
Step 5 – Return to the home groups.
Students take turns teaching their assigned parts. Other members listen, ask questions and record the key information.
Bước 5 – Trở về nhóm gốc.
Học sinh lần lượt hướng dẫn phần nội dung mình phụ trách. Các thành viên khác lắng nghe, đặt câu hỏi và ghi lại thông tin cốt lõi.
Step 6 – Check understanding and conclude.
The group completes a common product. The teacher checks both individual understanding and the quality of group cooperation.
Bước 6 – Kiểm tra mức độ hiểu và kết luận.
Nhóm hoàn thành một sản phẩm chung. Giáo viên kiểm tra cả mức độ hiểu bài của từng học sinh và chất lượng hợp tác của nhóm.
6. Example: Grade 4 Science – The roles of plants
Ví dụ: Khoa học lớp 4 – Vai trò của thực vật
The teacher divides the lesson into four parts: plants provide food; plants produce oxygen and improve the environment; plants provide materials and medicine; and plants provide habitats for animals.
Giáo viên chia bài học thành bốn phần: thực vật cung cấp thức ăn; thực vật tạo ôxy và cải thiện môi trường; thực vật cung cấp nguyên liệu và dược liệu; thực vật tạo nơi sống cho động vật.
In the expert groups, students examine pictures and short information cards. They answer three questions: What role do plants have? What examples can you give? What may happen if plants disappear?
Trong nhóm chuyên gia, học sinh quan sát tranh và đọc các thẻ thông tin ngắn. Các em trả lời ba câu hỏi: Thực vật có vai trò gì? Em có thể nêu những ví dụ nào? Điều gì có thể xảy ra nếu thực vật biến mất?
After returning to their home groups, students teach one another and create a mind map titled “Why plants are important”.
Sau khi trở về nhóm gốc, học sinh hướng dẫn lẫn nhau và cùng xây dựng sơ đồ tư duy với chủ đề “Vì sao thực vật quan trọng”.
7. Useful sentence frames
Mẫu câu hỗ trợ học sinh
| English | Tiếng Việt |
| The main idea of my part is… | Ý chính trong phần của mình là… |
| One example is… | Một ví dụ là… |
| This is important because… | Điều này quan trọng vì… |
| Could you explain that again? | Bạn có thể giải thích lại không? |
| I understand that… | Mình hiểu rằng… |
| Our group agrees that… | Nhóm chúng mình thống nhất rằng… |
8. Supporting primary pupils
Hỗ trợ học sinh tiểu học
Teachers may reduce the reading load, use pictures and keywords, read instructions aloud or pair a pupil with a supportive classmate. Roles such as facilitator, recorder, timekeeper and encourager can make cooperation more organised.
Giáo viên có thể giảm lượng văn bản cần đọc, sử dụng tranh và từ khóa, đọc to yêu cầu hoặc sắp xếp học sinh làm việc cùng một bạn có khả năng hỗ trợ. Các vai trò như điều phối, ghi chép, quản lý thời gian và động viên sẽ giúp hoạt động hợp tác có tổ chức hơn.
Support should help pupils participate without removing their individual responsibility.
Sự hỗ trợ cần giúp học sinh tham gia được vào nhiệm vụ nhưng không làm mất đi trách nhiệm cá nhân của các em.
9. Common problems and solutions
Một số khó khăn và cách xử lý
If an expert does not understand the material, the teacher should check expert groups before students return to their home groups. If one student dominates, use a time limit and require every member to speak. If students simply copy information, ask them to explain it in their own words and give an example.
Nếu một “chuyên gia” chưa hiểu nội dung, giáo viên cần kiểm tra các nhóm chuyên gia trước khi học sinh trở về nhóm gốc. Nếu một học sinh nói quá nhiều, hãy giới hạn thời gian và yêu cầu mọi thành viên đều trình bày. Nếu học sinh chỉ sao chép thông tin, giáo viên yêu cầu các em giải thích bằng lời của mình và nêu ví dụ.
10. Assessment and key message
Đánh giá và thông điệp trọng tâm
Assessment may include teacher observation, the group product, a short individual question, an exit ticket or a self-assessment checklist. The teacher should assess both subject knowledge and cooperative skills.
Hoạt động đánh giá có thể gồm quan sát của giáo viên, sản phẩm nhóm, một câu hỏi cá nhân ngắn, phiếu cuối giờ hoặc bảng tự đánh giá. Giáo viên cần đánh giá cả kiến thức môn học và kỹ năng hợp tác.
Jigsaw is not simply moving pupils from one group to another. Its essential feature is that every learner holds an important piece of knowledge and is responsible for helping others complete the whole picture.
Jigsaw không đơn thuần là chuyển học sinh từ nhóm này sang nhóm khác. Đặc trưng cốt lõi của kỹ thuật này là mỗi người học nắm giữ một phần kiến thức quan trọng và có trách nhiệm giúp các bạn hoàn thành bức tranh chung.
Tài liệu tham khảo
Biên tập và chuyển ngữ phục vụ bồi dưỡng chuyên môn tại Trường Tiểu học Đặng Trần Côn.