The 5E Instructional Model – Mô hình dạy học 5E phát triển năng lực tìm tòi và khám phá
Summary
The 5E model organizes learning through Engage, Explore, Explain, Elaborate, and Evaluate. It helps pupils activate prior knowledge, investigate, construct explanations, apply learning, and demonstrate progress. This article offers practical guidance, a Grade 4 science example, differentiation, assessment, and cautions for Vietnamese primary classrooms.
Mô hình 5E tổ chức học tập qua các giai đoạn Gắn kết, Khám phá, Giải thích, Vận dụng mở rộng và Đánh giá. Mô hình giúp học sinh huy động kiến thức, tìm tòi, hình thành lời giải thích, vận dụng và thể hiện sự tiến bộ. Bài viết cung cấp hướng dẫn, ví dụ Khoa học lớp 4, cách phân hóa, đánh giá và lưu ý cho lớp học tiểu học Việt Nam.
1. What is the 5E Instructional Model? – Mô hình dạy học 5E là gì?
The model was developed through Biological Sciences Curriculum Study (BSCS), with Rodger W. Bybee and colleagues widely associated with its development and dissemination. Its five phases form a learning cycle, not five isolated activities. The cycle may take one lesson or extend across a unit.
Mô hình được phát triển trong hoạt động nghiên cứu của Biological Sciences Curriculum Study (BSCS); Rodger W. Bybee và các cộng sự thường được nhắc đến trong việc phát triển và phổ biến mô hình. Năm giai đoạn tạo thành một chu trình học tập, không phải năm hoạt động rời rạc. Chu trình có thể thực hiện trong một tiết hoặc kéo dài qua cả chủ đề.
2. Why is 5E suitable for Vietnamese primary education? – Vì sao 5E phù hợp với giáo dục tiểu học Việt Nam?
Vietnam’s competency-oriented curriculum emphasizes active learning, inquiry, communication, collaboration, problem solving, and application. The 5E cycle supports these aims because pupils observe, predict, test, discuss, explain, and revise their thinking with teacher guidance instead of receiving every answer at the beginning.
Chương trình theo định hướng phát triển phẩm chất, năng lực nhấn mạnh học tập tích cực, tìm tòi, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và vận dụng. Chu trình 5E hỗ trợ các yêu cầu này vì học sinh quan sát, dự đoán, thử nghiệm, trao đổi, giải thích và điều chỉnh suy nghĩ với sự hướng dẫn của giáo viên thay vì nhận sẵn mọi câu trả lời.
3. Engage – Gắn kết
The teacher creates curiosity and reveals pupils’ initial ideas through a brief situation, picture, object, story, question, or demonstration. The purpose is not to teach the concept immediately but to make pupils want to investigate. Useful questions are: “What do you notice?”, “What do you think will happen?”, and “What makes you think so?”
Giáo viên tạo sự tò mò và làm bộc lộ quan niệm ban đầu bằng tình huống, tranh ảnh, đồ vật, câu chuyện, câu hỏi hoặc thí nghiệm biểu diễn ngắn. Mục đích không phải là giảng ngay khái niệm mà là khiến học sinh muốn tìm hiểu. Có thể hỏi: “Em quan sát thấy điều gì?”, “Theo em điều gì sẽ xảy ra?” và “Vì sao em nghĩ như vậy?”.
4. Explore – Khám phá
Pupils work individually, in pairs, or in small groups to manipulate materials, observe, measure, classify, compare, or collect evidence. The teacher prepares safe materials and clear procedures, then asks probing questions. Notes, drawings, tables, or photographs preserve evidence for later discussion.
Học sinh làm việc cá nhân, theo cặp hoặc nhóm nhỏ để thao tác với vật liệu, quan sát, đo, phân loại, so sánh hoặc thu thập bằng chứng. Giáo viên chuẩn bị vật liệu an toàn, quy trình rõ ràng và đặt câu hỏi gợi mở. Ghi chép, hình vẽ, bảng số liệu hoặc ảnh chụp giúp lưu lại bằng chứng để thảo luận.
5. Explain – Giải thích
Pupils first use their own words and evidence to explain what happened. The teacher then connects their ideas with accurate concepts and vocabulary. Terms become meaningful after pupils have an experience to describe. The teacher compares explanations, corrects misconceptions respectfully, and models how evidence supports a claim.
Trước hết, học sinh dùng lời của mình và bằng chứng để giải thích điều đã xảy ra. Sau đó, giáo viên kết nối ý kiến của các em với khái niệm và thuật ngữ chính xác. Thuật ngữ có ý nghĩa hơn khi học sinh đã có trải nghiệm để mô tả. Giáo viên đối chiếu các cách giải thích, điều chỉnh quan niệm sai một cách tôn trọng và làm mẫu cách dùng bằng chứng bảo vệ nhận định.
6. Elaborate – Vận dụng mở rộng
Pupils apply the concept to another example, problem, subject, or real-life situation. The new task should be related but not identical to the exploration. Pupils may design a simple product, explain a household phenomenon, solve a practical problem, or teach the idea to another group.
Học sinh vận dụng khái niệm vào một ví dụ, vấn đề, môn học hoặc tình huống thực tế khác. Nhiệm vụ mới cần có liên hệ nhưng không lặp lại hoàn toàn hoạt động khám phá. Các em có thể thiết kế sản phẩm đơn giản, giải thích hiện tượng trong gia đình, giải quyết vấn đề thực tiễn hoặc hướng dẫn lại kiến thức cho nhóm khác.
7. Evaluate – Đánh giá
Evaluation occurs throughout the cycle. Teachers listen to predictions, observe group work, examine notes, question explanations, and assess application. An exit ticket may ask pupils to state one claim, provide one piece of evidence, and identify one remaining question. Self-assessment and peer feedback help pupils recognize progress.
Đánh giá diễn ra trong suốt chu trình. Giáo viên lắng nghe dự đoán, quan sát hoạt động nhóm, xem ghi chép, đặt câu hỏi về lời giải thích và đánh giá khả năng vận dụng. Phiếu cuối giờ có thể yêu cầu học sinh nêu một kết luận, một bằng chứng và một câu hỏi còn băn khoăn. Tự đánh giá và phản hồi đồng đẳng giúp học sinh nhận ra sự tiến bộ.
8. Grade 4 science example: Air occupies space – Ví dụ Khoa học lớp 4: Không khí bên trong vật
Engage: Show a dry piece of paper fixed inside the bottom of a cup. Ask: “If the cup is turned upside down and pushed straight into water, will the paper get wet?” Pupils predict and explain.
Gắn kết: Cho học sinh quan sát mẩu giấy khô được gắn ở đáy bên trong chiếc cốc. Hỏi: “Nếu úp ngược cốc và nhấn thẳng xuống nước, giấy có bị ướt không?”. Học sinh dự đoán và nêu lí do.
Explore: Groups push the inverted cup vertically into a basin of water, remove it, and inspect the paper. They repeat while tilting the cup and observe bubbles.
Khám phá: Các nhóm nhấn chiếc cốc úp ngược theo phương thẳng đứng vào chậu nước, lấy cốc ra và kiểm tra giấy. Các em làm lại khi nghiêng cốc và quan sát bọt khí.
Explain: Pupils infer that the “empty” cup contains air; air occupies space and prevents water from entering while the cup remains upright. When tilted, air escapes as bubbles and water enters.
Giải thích: Học sinh rút ra rằng chiếc cốc tưởng như “rỗng” vẫn chứa không khí; không khí chiếm chỗ nên ngăn nước đi vào khi cốc được giữ thẳng. Khi nghiêng cốc, không khí thoát ra thành bọt và nước đi vào.
Elaborate: Pupils relate the idea to an upside-down bottle, a syringe with its outlet closed, or an inverted glass trapping air. They draw and label air and water.
Vận dụng mở rộng: Học sinh liên hệ với chai úp trong nước, ống tiêm bịt kín đầu ra hoặc cốc úp giữ không khí. Các em vẽ và chú thích vị trí không khí và nước.
Evaluate: Pupils explain why the paper stayed dry, using “air”, “occupies space”, and “evidence”. Assess safety, observation, collaboration, and explanation.
Đánh giá: Học sinh giải thích vì sao giấy vẫn khô, sử dụng các từ “không khí”, “chiếm chỗ” và “bằng chứng”. Giáo viên đánh giá an toàn, quan sát, hợp tác và chất lượng lời giải thích.
9. Organizing 5E in a large class – Tổ chức 5E trong lớp đông
Use groups of four to six with roles such as materials manager, recorder, reporter, and safety monitor. Prepare one tray per group and display task steps and time limits. When materials are limited, organize stations or let groups observe a demonstration and analyze shared data.
Có thể tổ chức nhóm từ bốn đến sáu học sinh với vai trò phụ trách vật liệu, thư ký, báo cáo viên và giám sát an toàn. Chuẩn bị một khay dụng cụ cho mỗi nhóm, công khai các bước và thời gian. Khi thiếu vật liệu, có thể tổ chức theo trạm hoặc cho các nhóm quan sát thí nghiệm rồi cùng phân tích dữ liệu.
10. Differentiation and inclusion – Phân hóa và hỗ trợ học sinh
Support pupils with pictures, key words, sentence starters, partially completed tables, and peer pairing. Useful starters include: “I predict… because…”, “We observed…”, and “Our evidence shows…”. Pupils ready for extension can design a fair test, identify variables, compare explanations, or propose a new application.
Hỗ trợ học sinh bằng tranh ảnh, từ khóa, mẫu câu mở đầu, bảng ghi chép đã điền một phần và ghép cặp bạn hỗ trợ. Có thể dùng: “Em dự đoán… vì…”, “Nhóm em quan sát thấy…” và “Bằng chứng cho thấy…”. Học sinh có khả năng tốt hơn có thể thiết kế phép thử công bằng, xác định biến, so sánh các cách giải thích hoặc đề xuất cách vận dụng mới.
11. Common mistakes and practical cautions – Sai sót thường gặp và lưu ý thực hành
A lesson is not 5E merely because it contains hands-on activity. Common mistakes include explaining before exploration, using an activity unrelated to the goal, giving all phases equal time, and evaluating only factual recall. Teachers should protect time for evidence-based discussion and adjust each phase to the learning goal.
Một bài học không trở thành 5E chỉ vì có hoạt động thực hành. Sai sót thường gặp là giải thích trước khi khám phá, chọn hoạt động không gắn mục tiêu, dành thời lượng bằng nhau cho mọi giai đoạn hoặc chỉ đánh giá khả năng nhớ kiến thức. Giáo viên cần dành thời gian thảo luận bằng chứng và điều chỉnh từng giai đoạn theo mục tiêu.
Not every lesson needs a dramatic experiment. Reading a short text, examining local data, analyzing photographs, or solving a meaningful mathematics problem can support the cycle. Safety, accessibility, available time, and pupils’ age must guide activity selection.
Không phải bài học nào cũng cần thí nghiệm gây ấn tượng. Đọc văn bản ngắn, xem xét dữ liệu địa phương, phân tích hình ảnh hoặc giải một bài toán có ý nghĩa cũng có thể triển khai theo chu trình. Việc chọn hoạt động phải căn cứ vào an toàn, khả năng tiếp cận, thời gian và độ tuổi học sinh.
12. Teacher reflection after the lesson – Suy ngẫm sau bài dạy
After teaching, consider: Did the opening reveal prior ideas? Did every pupil examine evidence? Did pupils explain before the teacher formalized the concept? Could they apply the idea in a new context? What evidence shows changed understanding? These questions improve the next lesson and prevent 5E from becoming a rigid checklist.
Sau bài dạy, giáo viên có thể tự hỏi: Hoạt động mở đầu đã làm bộc lộ hiểu biết ban đầu chưa? Mọi học sinh có được xem xét bằng chứng không? Học sinh có giải thích trước khi giáo viên chuẩn hóa kiến thức không? Các em có vận dụng vào bối cảnh mới không? Bằng chứng nào cho thấy nhận thức đã thay đổi? Những câu hỏi này giúp cải tiến bài học tiếp theo và tránh biến 5E thành bảng kiểm cứng nhắc.
References – Tài liệu tham khảo
- Bybee, R. W., Taylor, J. A., Gardner, A., Van Scotter, P., Powell, J. C., Westbrook, A., & Landes, N. (2006). The BSCS 5E Instructional Model: Origins and Effectiveness. BSCS Science Learning.
- BSCS Science Learning. BSCS 5E Instructional Model.
- Bybee, R. W. (2018). The BSCS 5E Instructional Model: Creating Teachable Moments. NSTA Press.
- NASA eClips. The 5E Instructional Model.
- Polanin, J. R., Taylor, J. A., Steingut, R. R., et al. Research synthesis on the BSCS 5E Instructional Model and student outcomes.
Content translated and adapted for professional learning in Vietnamese primary schools. Phạm Bắc Đẩu is the news poster, not the author of the instructional model or referenced research.
Nội dung được dịch và điều chỉnh phục vụ bồi dưỡng chuyên môn tại các trường tiểu học Việt Nam. Phạm Bắc Đẩu là người đăng tin, không phải tác giả của mô hình hoặc các nghiên cứu được trích dẫn.