1. Understanding explicit instruction – Hiểu về dạy học tường minh
Explicit instruction makes the knowledge, reasoning, and steps needed for a task visible to pupils. Teachers explain and demonstrate, pupils practise with support, and assistance is gradually reduced. AERO describes this approach through clear instruction, carefully sequenced tasks, worked examples, and supported practice.
Dạy học tường minh làm rõ kiến thức, cách suy nghĩ và các bước cần thiết để thực hiện nhiệm vụ. Giáo viên giải thích và làm mẫu, học sinh luyện tập với sự hỗ trợ, sau đó mức hỗ trợ được giảm dần. Tổ chức Nghiên cứu Giáo dục Australia (AERO) mô tả cách tiếp cận này thông qua hướng dẫn rõ ràng, nhiệm vụ có trình tự, ví dụ đã giải và luyện tập có hỗ trợ.
The approach has developed through many researchers and educators. Barak Rosenshine’s 2012 article, Principles of Instruction, is an influential research synthesis. Anita L. Archer and Charles A. Hughes also systematized explicit instruction in their 2011 book, Explicit Instruction: Effective and Efficient Teaching. These authors should be credited for their contributions, rather than described as the sole inventors.
Cách tiếp cận này được phát triển qua đóng góp của nhiều nhà nghiên cứu và nhà giáo dục. Bài viết Principles of Instruction năm 2012 của Barak Rosenshine là một công trình tổng hợp nghiên cứu có ảnh hưởng. Anita L. Archer và Charles A. Hughes cũng hệ thống hóa dạy học tường minh trong sách Explicit Instruction: Effective and Efficient Teaching năm 2011. Cần ghi nhận đóng góp của các tác giả, không xem họ là những người duy nhất sáng lập phương pháp.
2. Choosing when to use it – Lựa chọn thời điểm vận dụng
For Vietnamese primary classrooms, a practical application is to use explicit instruction when pupils are learning an unfamiliar procedure or strategy: regrouping in subtraction, identifying evidence in a text, using a measuring tool, or following an experiment procedure. After acquiring the necessary knowledge, pupils can apply it through discussion, exploration, and practical problems.
Trong lớp tiểu học Việt Nam, có thể vận dụng dạy học tường minh khi học sinh tiếp cận một quy trình hoặc chiến lược chưa quen: đổi đơn vị trong phép trừ, tìm bằng chứng trong văn bản, sử dụng dụng cụ đo hoặc thực hiện các bước thí nghiệm. Sau khi có kiến thức cần thiết, học sinh tiếp tục vận dụng qua thảo luận, khám phá và giải quyết vấn đề thực tiễn.
The examples and lesson arrangements below are proposed adaptations for Vietnamese classrooms. They are not fixed lesson scripts from the referenced organizations.
Các ví dụ và cách bố trí bài học dưới đây là những đề xuất vận dụng cho lớp học Việt Nam, không phải giáo án cố định của các tổ chức được dẫn nguồn.
3. Make the learning destination clear – Làm rõ đích đến của bài học
Before teaching, specify what pupils should be able to do and what a successful response looks like. AERO’s teacher checklist includes establishing and communicating learning objectives, preparing worked examples, and planning feedback that pupils can act on.
Trước khi dạy, xác định học sinh cần thực hiện được điều gì và câu trả lời đạt yêu cầu có đặc điểm nào. Bảng kiểm dành cho giáo viên của AERO bao gồm việc xác định, chia sẻ mục tiêu, chuẩn bị ví dụ làm mẫu và lập kế hoạch phản hồi để học sinh có thể điều chỉnh bài làm.
For example, replace “Today we learn subtraction” with “Today we subtract two three-digit numbers with regrouping. We will align place values, explain the exchange, and check our answer.” Display only the essential steps beside the example.
Ví dụ, thay câu “Hôm nay chúng ta học phép trừ” bằng “Hôm nay chúng ta trừ hai số có ba chữ số có đổi đơn vị. Các em sẽ đặt thẳng hàng, giải thích việc đổi đơn vị và kiểm tra kết quả”. Trình bày những bước thiết yếu ngay bên cạnh ví dụ.
4. Model the thinking – Làm mẫu cách suy nghĩ
A demonstration should reveal why a step is chosen, not merely show the finished answer. Rosenshine’s synthesis highlights small steps, models, guided practice, and temporary supports for difficult tasks.
Việc làm mẫu cần cho học sinh thấy vì sao lựa chọn một bước, thay vì chỉ trình bày đáp án cuối cùng. Công trình tổng hợp của Rosenshine nhấn mạnh các bước nhỏ, mẫu hướng dẫn, luyện tập có hỗ trợ và công cụ hỗ trợ tạm thời cho nhiệm vụ khó.
For the calculation 432 − 158, the teacher can use a place-value chart and say: “Two ones are not enough to subtract eight ones. I exchange one ten for ten ones. There are now twelve ones and two tens. I then exchange one hundred for ten tens.” Pupils see that the value of 432 is preserved throughout the exchanges.
Với phép tính 432 − 158, giáo viên có thể dùng bảng giá trị hàng và nói: “Hai đơn vị chưa đủ để trừ tám đơn vị. Cô đổi một chục thành mười đơn vị. Lúc này có mười hai đơn vị và hai chục. Sau đó cô đổi một trăm thành mười chục”. Học sinh thấy giá trị của số 432 vẫn được giữ nguyên trong quá trình đổi.
The result is 274. Checking 274 + 158 = 432 connects the procedure with a way to verify it.
Kết quả là 274. Kiểm tra 274 + 158 = 432 giúp kết nối quy trình tính với cách xác minh kết quả.
5. Practise together before reducing support – Cùng luyện tập trước khi giảm hỗ trợ
The sequence is often described as “I do, we do, you do.” NSW Department of Education emphasizes that teachers move flexibly between modelling, guided practice, and independent practice according to pupils’ readiness.
Trình tự này thường được diễn đạt là “Giáo viên làm mẫu, cùng thực hiện, học sinh tự thực hiện”. Sở Giáo dục bang New South Wales nhấn mạnh giáo viên cần chuyển đổi linh hoạt giữa làm mẫu, luyện tập có hướng dẫn và luyện tập độc lập tùy mức độ sẵn sàng của học sinh.
After modelling subtraction, ask pupils to complete 521 − 247 with guidance. Pause after each exchange and ask them to explain the new number of hundreds, tens, and ones. If errors remain, use another representation before assigning independent work.
Sau khi làm mẫu phép trừ, cho học sinh thực hiện 521 − 247 với sự hướng dẫn. Dừng sau mỗi lần đổi và yêu cầu các em giải thích số trăm, chục, đơn vị mới. Nếu còn sai, sử dụng cách biểu diễn khác trước khi giao bài tự thực hiện.
Support can vary within the same class. Some pupils may continue using a place-value chart; others may calculate and explain without it. The learning goal remains shared while the assistance changes.
Mức hỗ trợ có thể khác nhau trong cùng lớp. Một số học sinh tiếp tục sử dụng bảng giá trị hàng; các em khác có thể tính và giải thích mà không cần bảng. Mục tiêu học tập vẫn chung nhưng sự hỗ trợ được điều chỉnh.
6. Check the understanding of every pupil – Kiểm tra mức hiểu của từng học sinh
Checks should collect evidence from all pupils, rather than rely only on volunteers. NSW guidance recommends using responses during the lesson to decide whether to continue, provide feedback, or teach again with additional modelling.
Việc kiểm tra cần thu thập minh chứng từ tất cả học sinh, thay vì chỉ dựa vào các em xung phong. Hướng dẫn của New South Wales khuyến nghị sử dụng câu trả lời trong giờ học để quyết định tiếp tục, phản hồi hoặc hướng dẫn lại bằng ví dụ làm mẫu bổ sung.
In a large class, use mini-whiteboards or short response slips. For 432 − 158, ask: “After exchanging one ten, how many ones are there? How many tens remain?” Pupils answer simultaneously. The teacher scans the responses and invites several pupils to explain.
Trong lớp đông, sử dụng bảng con hoặc phiếu trả lời ngắn. Với phép tính 432 − 158, hỏi: “Sau khi đổi một chục, có bao nhiêu đơn vị? Còn bao nhiêu chục?”. Học sinh trả lời đồng thời. Giáo viên xem các đáp án và mời một số em giải thích.
If many pupils answer incorrectly, pause the class and model the exchange again. If only a few need help, provide focused support while others complete an appropriate application task.
Nếu nhiều học sinh trả lời sai, tạm dừng cả lớp và làm mẫu lại thao tác đổi. Nếu chỉ một số em cần hỗ trợ, hướng dẫn tập trung cho nhóm này trong khi các em khác thực hiện nhiệm vụ vận dụng phù hợp.
7. An example in Vietnamese reading – Ví dụ trong đọc hiểu môn Tiếng Việt
Use this short teacher-created passage: “After the rain, water collected near the classroom door. Minh placed a warning sign and told the teacher. His classmates used another entrance.”
Sử dụng đoạn văn ngắn do giáo viên biên soạn: “Sau cơn mưa, nước đọng gần cửa lớp. Minh đặt biển cảnh báo rồi báo với cô giáo. Các bạn đi vào lớp bằng lối khác”.
Ask: “Which detail shows that Minh cared about his classmates’ safety?” Model the reasoning: identify the question, locate relevant actions, select evidence, and explain the connection. Placing a warning sign helped classmates notice the hazard.
Hỏi: “Chi tiết nào cho thấy Minh quan tâm đến sự an toàn của các bạn?”. Làm mẫu cách suy nghĩ: xác định câu hỏi, tìm hành động liên quan, chọn bằng chứng và giải thích mối liên hệ. Việc đặt biển cảnh báo giúp các bạn nhận biết chỗ nguy hiểm.
During guided practice, pupils complete: “Minh showed concern for safety when he… This helped because…”. For independent practice, use a different short passage and ask pupils to support an inference with a specific detail.
Trong bước luyện tập có hướng dẫn, học sinh hoàn thành: “Minh thể hiện sự quan tâm đến an toàn khi… Việc này có ích vì…”. Khi luyện tập độc lập, sử dụng đoạn văn ngắn khác và yêu cầu các em dùng một chi tiết cụ thể để giải thích nhận định.
8. A manageable lesson arrangement – Cách bố trí bài học khả thi
For a 35-minute lesson, a possible arrangement is: 4 minutes reviewing prerequisites and stating the goal; 7 minutes modelling; 10 minutes guided practice and checks; 9 minutes independent or differentiated application; and 5 minutes feedback and an exit task. These times are suggestions and should change in response to learning evidence.
Với tiết học 35 phút, có thể bố trí: 4 phút ôn kiến thức cần thiết và nêu mục tiêu; 7 phút làm mẫu; 10 phút luyện tập có hướng dẫn và kiểm tra; 9 phút tự luyện tập hoặc vận dụng phân hóa; 5 phút phản hồi và thực hiện nhiệm vụ cuối giờ. Thời lượng này là gợi ý và cần điều chỉnh theo minh chứng học tập.
An exit task should reveal both performance and reasoning. For subtraction, ask pupils to solve one calculation and explain one exchange. For reading, ask them to state an inference and identify the supporting detail.
Nhiệm vụ cuối giờ cần thể hiện cả kết quả và cách suy nghĩ. Với phép trừ, yêu cầu học sinh giải một phép tính và giải thích một lần đổi đơn vị. Với đọc hiểu, yêu cầu các em nêu nhận định và xác định chi tiết hỗ trợ.
9. Questions for professional discussion – Câu hỏi sinh hoạt chuyên môn
During a lesson observation, colleagues can examine one concrete point: Was the teacher’s reasoning visible? Did pupils explain their choices? Which responses led the teacher to change the instruction? Did pupils later perform the skill with less assistance?
Khi dự giờ, đồng nghiệp có thể tập trung vào một điểm cụ thể: Cách suy nghĩ của giáo viên có được thể hiện rõ không? Học sinh có giải thích lựa chọn không? Câu trả lời nào khiến giáo viên điều chỉnh cách hướng dẫn? Sau đó học sinh có thực hiện được với ít hỗ trợ hơn không?
For the next lesson, select one improvement: shorten the explanation, add a clearer model, prepare a question that detects a common error, or provide a more suitable support. Compare pupils’ work before and after the adjustment.
Ở bài học tiếp theo, chọn một điều cần cải tiến: rút gọn lời giải thích, bổ sung mẫu rõ hơn, chuẩn bị câu hỏi phát hiện lỗi thường gặp hoặc cung cấp hỗ trợ phù hợp hơn. Đối chiếu bài làm của học sinh trước và sau điều chỉnh.
References – Tài liệu tham khảo
- Rosenshine, B. (2012). Principles of Instruction: Research-Based Strategies That All Teachers Should Know. American Educator, 36(1), 12–19, 39. Bài viết gốc.
- Archer, A. L., & Hughes, C. A. (2011). Explicit Instruction: Effective and Efficient Teaching. Guilford Press. Tài liệu được giới thiệu trong hướng dẫn của AERO.
- Australian Education Research Organisation. Explicit instruction: Practice guide. Công bố ngày 24/02/2021, cập nhật ngày 08/09/2026. Nguồn.
- Australian Education Research Organisation. Explicit instruction: Teacher checklist. Nguồn.
- NSW Department of Education. Gradual release of responsibility. Nguồn.
- NSW Department of Education. Checking for understanding. Nguồn.
The article synthesizes English-language educational resources; classroom examples are adaptations for Vietnamese primary education.
Bài viết tổng hợp từ nguồn giáo dục tiếng Anh; các ví dụ được điều chỉnh cho giáo dục tiểu học Việt Nam.